Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tốt bụng" (1)
tốt bụng

Tiếng Anh
Tính từkind
Người hàng xóm rất tốt bụng.
The neighbor is kind.
Từ liên quan "tốt bụng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tốt bụng" (2)
dân cư ở đây rất tốt bụng
The citizens here are very kind
Người hàng xóm rất tốt bụng.
The neighbor is kind.
